màu phấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại chất liệu hội họa: "Màu phấn" là một loại bút vẽ được làm từ bột màu trộn với chất kết dính (thường là carbonat canxi), ép chắc thành thỏi có hình dạng như bút chì, dùng để vẽ trực tiếp lên giấy hoặc bề mặt thích hợp.
- Một kỹ thuật vẽ: "Màu phấn" cũng dùng để chỉ bức tranh được vẽ bằng loại chất liệu này hoặc chính kỹ thuật vẽ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy mới mua một hộp màu phấn để vẽ chân dung. (Cô ấy mới mua một hộp bút vẽ bằng phấn màu để vẽ chân dung.)
- Bức tranh màu phấn này có sắc độ nhẹ nhàng và mờ ảo. (Bức tranh được vẽ bằng phấn màu này có sắc độ nhẹ nhàng và mờ ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tranh màu phấn": chỉ một tác phẩm hội họa hoàn chỉnh được thực hiện bằng chất liệu màu phấn.
- Triển lãm trưng bày nhiều bức tranh màu phấn của các họa sĩ trẻ. (Triển lãm trưng bày nhiều tác phẩm vẽ bằng phấn màu của các họa sĩ trẻ.)
"Vẽ bằng màu phấn": diễn tả hành động sáng tạo sử dụng công cụ này.
- Nghệ sĩ đường phố thường vẽ bằng màu phấn trên vỉa hè. (Nghệ sĩ đường phố thường sử dụng phấn màu để vẽ trên vỉa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Phấn màu (danh từ): cách gọi khác, thông dụng hơn, cho cùng một loại chất liệu vẽ. Đây là một từ ghép đảo trật tự.
- Trẻ em rất thích dùng phấn màu để tô vẽ. (Trẻ em rất thích dùng bút phấn có màu để tô vẽ.)
Phấn tiên (danh từ): một loại phấn màu dạng thỏi dài, thường dùng cho trẻ em hoặc vẽ bảng.
- Pastel (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành mỹ thuật để chỉ màu phấn hoặc tranh vẽ bằng màu phấn.
Từ đồng nghĩa
- Bút phấn màu: nhấn mạnh vào hình dạng như một cây bút.
- Phấn vẽ: từ chung chỉ các loại phấn dùng để viết, vẽ.
Lưu ý sử dụng
- "Màu phấn" là một danh từ, thường đứng một mình hoặc kết hợp với các danh từ khác (như "tranh", "bức") để tạo thành cụm danh từ.
- Trong ngôn ngữ thông dụng, "phấn màu" được sử dụng phổ biến hơn "màu phấn". "Màu phấn" thường xuất hiện trong văn phong mô tả, giới thiệu về chất liệu hội họa.
- Tranh vẽ bằng những thỏi các-bon-nát can-xi nhuộm màu đóng chắc thành hình bút chì.